mất lòng

Học thuật
Thân thiện
mất lòng

Nói thẳng quá dễ mất lòng người khác.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ/Động từ:
    • Làm cho người khác không hài lòng, phật ý, giận dỗi: Hành động hoặc lời nói khiến ai đó cảm thấy bị xúc phạm, tổn thương hoặc không vừa lòng, dẫn đến mất thiện cảm hoặc nổi giận.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ/Động từ:
    • Anh ấy rất ngại phê bình sợ mất lòng đồng nghiệp.
    • Câu nói vô tình của ấy đã mất lòng rất nhiều người mặt hôm đó.
    • Làm lãnh đạo, đôi khi phải đưa ra quyết định cứng rắn, khó tránh khỏi mất lòng một vài người.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nói thật mất lòng": (Thành ngữ) Ý chỉ sự thật thường khó nghe, dễ khiến người nghe cảm thấy phật ý hoặc tổn thương.

    • Biết nói thật mất lòng, nhưng tôi vẫn phải chỉ ra những điểm yếu trong bản kế hoạch này.
  • "Làm mất lòng tin": (Cụm từ riêng biệt) Hành động phá vỡ sự tin tưởng. (Lưu ý: Đây một cụm từ khác với "mất lòng").

    • Việc anh ta không giữ lời hứa đã làm mất lòng tin của mọi người.
Biến thể từ gần giống
  • Phật ý (động từ): Làm cho người khác không hài lòng, khó chịu.

    • Cử chỉ đó của anh ta khiến tôi thấy rất phật ý.
  • Mất mặt (thành ngữ): Làm cho xấu hổ, tổn thương danh dự trước mặt người khác. (Nghĩa khác biệt, chỉ liên quankhía cạnh gây cảm xúc tiêu cực).

    • Bị khiển trách trước đám đông khiến anh ta cảm thấy rất mất mặt.
Từ đồng nghĩa
  • Chọc giận: Làm cho ai đó nổi giận.
  • Xúc phạm: Làm tổn thương đến danh dự, lòng tự trọng của người khác.
  • Đắc tội: (Từ ) Làm phật lòng, mất lòng ai đó, thường dẫn đến việc bị họ ghét bỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Làm mất lòng: (Cụm động từ) Có nghĩa tương đương với "mất lòng", nhấn mạnh hành động chủ động.
    • Anh ấy không muốn làm mất lòng đối tác nên đã nhượng bộ trong thương lượng.
Thành ngữ liên quan
  • "Thuốc đắng tật, sự thật mất lòng": (Tục ngữ) So sánh sự thật khó nghe, dễ gây mất lòng giống như thuốc đắng nhưng chữa được bệnh. Nhấn mạnh giá trị của lời nói thật có thể khó chấp nhận.
  • "Ăn cho no, nói cho vừa lòng": (Tục ngữ) Khuyên người ta nên nói năng khéo léo, biết điều để giữ hòa khí, tránh làm mất lòng nhau.
mất lòng

Nói thẳng quá dễ mất lòng người khác.

  1. Làm cho người ta giận: Nói thật mất lòng (tng).